khéo léo

Học thuật
Thân thiện
khéo léo

Bàn tay khéo léo của người thợ thêu tạo ra những hoa văn tinh xảo.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • sự khéo tay, thuần thục tinh tế trong thao tác, công việc chân tay: Chỉ khả năng thực hiện các công việc thủ công, tạo hình hoặc vận động một cách gọn gàng, chính xác đẹp mắt.
    • sự tinh tế, khôn ngoan phù hợp trong cách ứng xử, xử lý tình huống: Chỉ khả năng hành động, nói năng hoặc giải quyết vấn đề một cách tế nhị, hiệu quả tránh được sự vụng về, thô thiển.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Người thợ mộc ấy đôi bàn tay rất khéo léo. (Người thợ mộc ấy đôi bàn tay rất thuần thục tinh xảo.)
    • ấy đã khéo léo từ chối lời mời không làm mất lòng ai. ( ấy đã từ chối một cách tế nhị khôn ngoan, không khiến ai phật ý.)
    • Để gắp được hạt đậu bằng đũa cần sự khéo léo. (Để gắp được hạt đậu bằng đũa cần sự thuần thục chính xác trong cử động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ứng xử khéo léo": hành xử một cách tinh tế, phù hợp với hoàn cảnh con người.
    • Nhờ ứng xử khéo léo, anh ấy đã hóa giải được mâu thuẫn.
  • "lời nói khéo léo": lời nói được cân nhắc, sức thuyết phục không gây tổn thương.
    • Bằng lời nói khéo léo, đã thuyết phục được mọi người.
  • "sự khéo léo" (danh từ hóa): phẩm chất, kỹ năng khéo léo.
    • Sự khéo léo của người nghệ nhân khiến ai cũng thán phục.
Biến thể từ gần giống
  • Khéo (tính từ): Có nghĩa tương tự nhưng thường dùng trong phạm vi hẹp hơn hoặc trong văn nói.
    • Anh ta làm khéo lắm.
  • Khéo tay (tính từ): Nhấn mạnh vào tài năng, sự thuần thục trong công việc thủ công, chân tay.
    • ấy khéo tay, may rất đẹp.
  • Tinh xảo (tính từ): Chỉ sự tinh vi, tỉ mỉ đẹp đẽ (thường dùng cho sản phẩm), phần trang trọng hơn.
  • Tinh tế (tính từ): Nhấn mạnh đến sự nhạy cảm, sâu sắc trong cảm nhận hoặc ứng xử.
Từ đồng nghĩa
  • Lành nghề: Giỏi, thuần thục trong một nghề nghiệp cụ thể.
  • Điêu luyện: Thuần thục đến mức điêu luyện, thường dùng cho kỹ năng biểu diễn hoặc thuật.
  • Tế nhị: Tinh ý, cẩn trọng trong cách cư xử để không làm phật lòng người khác (thiên về giao tiếp).
Từ trái nghĩa
  • Vụng về: Thiếu sự khéo léo, thuần thục trong hành động hoặc ứng xử.
  • Thô kệch: Cục mịch, thiếu sự tinh tế, thanh thoát.
  • Hậu đậu: Vụng về, hay gây ra lỗi, sự cố.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • Khéo ăn thì no, khéo co thì ấm: Nhấn mạnh sự quan trọng của tính khéo léo, biết cách thu xếp trong cuộc sống để đạt kết quả tốt.
  • Khéo tay hay làm: Ca ngợi những người tay nghề khéo léo chăm chỉ.
khéo léo

Bàn tay khéo léo của người thợ thêu tạo ra những hoa văn tinh xảo.

  1. Khéo nói chung: Chân tay khéo léo.